片つけ [Phiến]
かたつけ
Danh từ chung
📝 sai: つけ nên là づけ
dọn dẹp; hoàn thành
🔗 片付け・かたづけ
Danh từ chung
📝 sai: つけ nên là づけ
dọn dẹp; hoàn thành
🔗 片付け・かたづけ