片が付く [Phiến Phó]

方が付く [Phương Phó]

片がつく [Phiến]

方がつく [Phương]

かたがつく

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”

giải quyết xong

JP: その論争ろんそう完全かんぜんへんいた。

VI: Cuộc tranh luận đã hoàn toàn kết thúc.

🔗 片付く