片えくぼ [Phiến]
片エクボ [Phiến]
片笑窪 [Phiến Tiếu Oa]
片靨 [Phiến Yếp]
かたえくぼ
Danh từ chung
má lúm đồng tiền một bên
Danh từ chung
má lúm đồng tiền một bên