片々 [Phiến 々]
片片 [Phiến Phiến]
へんぺん
Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Tính từ “taru”
thành từng mảnh; từng mảnh vụn; từng mảnh nhỏ; bay phấp phới
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
rời rạc (ví dụ: kiến thức); vụn vặt
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
không quan trọng; tầm thường