Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
父老
[Phụ Lão]
ふろう
🔊
Danh từ chung
trưởng lão (làng)
Hán tự
父
Phụ
cha
老
Lão
người già; tuổi già; già đi