Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
父殺し
[Phụ Sát]
ちちごろし
🔊
Danh từ chung
giết cha
Hán tự
父
Phụ
cha
殺
Sát
giết; giảm