Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
爪糞
[Trảo Phẩn]
つめくそ
🔊
Danh từ chung
bẩn dưới móng tay
Hán tự
爪
Trảo
móng vuốt; móng; vuốt
糞
Phẩn
phân; phân; chất thải