爪の垢 [Trảo Cấu]

つめのあか

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

bẩn dưới móng tay

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

⚠️Thành ngữ

một chút (phẩm hạnh, v.v.); mảnh vụn; chút ít