爆買い [Bạo Mãi]

爆買 [Bạo Mãi]

ばくがい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Khẩu ngữ

📝 gốc chỉ thói quen mua sắm của du khách Trung Quốc tại Nhật Bản

mua sắm bùng nổ