爆沈 [Bạo Thẩm]
ばくちん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
nổ tung và chìm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
nổ tung và chìm