爆死 [Bạo Tử]
ばくし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000
Độ phổ biến từ: Top 41000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chết do nổ; chết do bom
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Tiếng lóng
thất bại (trong kinh doanh)