爆撃機 [Bạo Kích Cơ]

ばくげきき

Danh từ chung

máy bay ném bom

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

まちてき爆撃ばくげきけた。
Thị trấn đã bị máy bay địch ném bom.