爆弾発言 [Bạo Đạn Phát Ngôn]
ばくだんはつげん
Danh từ chung
tuyên bố gây sốc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
いきなり爆弾発言ぶっこんできた。
Bỗng dưng anh ta đã nói một câu gây sốc.