Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
爆乳
[Bạo Nhũ]
ばくにゅう
🔊
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
ngực khủng
Hán tự
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
乳
Nhũ
sữa; ngực