Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
燐票
[Lân Phiếu]
りんぴょう
🔊
Danh từ chung
nhãn hộp diêm
Hán tự
燐
Lân
phốt pho
票
Phiếu
phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu