Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
燃焼工学
[Nhiên Thiêu Công Học]
ねんしょうこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật đốt cháy
Hán tự
燃
Nhiên
cháy; bùng cháy; phát sáng
焼
Thiêu
nướng; đốt
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học