Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
燃料電池
[Nhiên Liệu Điện Trì]
ねんりょうでんち
🔊
Danh từ chung
pin nhiên liệu
Hán tự
燃
Nhiên
cháy; bùng cháy; phát sáng
料
Liệu
phí; nguyên liệu
電
Điện
điện
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa