燃料投下 [Nhiên Liệu Đầu Hạ]
ねんりょうとうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
khuấy động; thêm dầu vào lửa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
khuấy động; thêm dầu vào lửa