燃料切れ [Nhiên Liệu Thiết]

ねんりょうぎれ

Danh từ chung

hết nhiên liệu

JP: そのくるままちにつくまえ燃料ねんりょうれになってしまった。

VI: Chiếc xe hết nhiên liệu trước khi đến thị trấn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自動車じどうしゃまちまえ燃料ねんりょうれになった。
Chiếc xe hơi đã hết nhiên liệu trước khi đến thị trấn.