燃やすごみ [Nhiên]
燃やすゴミ [Nhiên]
もやすごみ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
rác có thể đốt
🔗 燃えるゴミ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
rác có thể đốt
🔗 燃えるゴミ