熱願 [Nhiệt Nguyện]
ねつがん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
khát vọng mãnh liệt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
khát vọng mãnh liệt