Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熱電対
[Nhiệt Điện Đối]
ねつでんつい
🔊
Danh từ chung
cặp nhiệt điện
Hán tự
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
電
Điện
điện
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh