Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熱雑音
[Nhiệt Tạp Âm]
ねつざつおん
🔊
Danh từ chung
nhiễu nhiệt
Hán tự
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
雑
Tạp
tạp
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn