Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熱転写
[Nhiệt Chuyển Tả]
ねつてんしゃ
🔊
Danh từ chung
chuyển nhiệt
Hán tự
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
写
Tả
sao chép; chụp ảnh