熱設計電力 [Nhiệt Thiết Kế Điện Lực]
ねつせっけいでんりょく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
công suất thiết kế nhiệt
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
công suất thiết kế nhiệt