熱血漢 [Nhiệt Huyết Hán]

ねっけつかん

Danh từ chung

người đàn ông máu nóng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

熱血漢ねっけつかん心筋梗塞しんきんこうそくおこしやすい。
Người nóng tính dễ bị nhồi máu cơ tim.