Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熱血教師
[Nhiệt Huyết Giáo Sư]
ねっけつきょうし
🔊
Danh từ chung
giáo viên nhiệt huyết
Hán tự
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
血
Huyết
máu
教
Giáo
giáo dục
師
Sư
giáo viên; quân đội