熱線 [Nhiệt Tuyến]

ねっせん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000

Danh từ chung

dây điện nóng

Danh từ chung

tia hồng ngoại; tia nhiệt

🔗 赤外線