Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熱砂
[Nhiệt Sa]
熱沙
[Nhiệt Sa]
ねっさ
🔊
Danh từ chung
cát nóng
Hán tự
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
砂
Sa
cát
沙
Sa
cát