Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熱的死
[Nhiệt Đích Tử]
ねつてきし
🔊
Danh từ chung
cái chết nhiệt
Hán tự
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
死
Tử
chết