Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熱涙
[Nhiệt Lệ]
ねつるい
🔊
Danh từ chung
nước mắt nóng
Hán tự
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm