熱水溶液 [Nhiệt Thủy Dong Dịch]
ねっすいようえき
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
dung dịch thủy nhiệt
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
dung dịch thủy nhiệt