熱死 [Nhiệt Tử]
ねっし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chết do say nắng; chết do nhiệt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chết do say nắng; chết do nhiệt