熱暴走 [Nhiệt Bạo Tẩu]

ねつぼうそう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Vật lý

quá nhiệt

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Tin học

quá nhiệt