熱帯収束帯 [Nhiệt Đái Thu Thúc Đái]
ねったいしゅうそくたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Khí tượng học
vùng hội tụ nhiệt đới
Danh từ chung
Lĩnh vực: Khí tượng học
vùng hội tụ nhiệt đới