Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熱帯医学
[Nhiệt Đái Y Học]
ねったいいがく
🔊
Danh từ chung
y học nhiệt đới
Hán tự
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực
医
Y
bác sĩ; y học
学
Học
học; khoa học