Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熱工学
[Nhiệt Công Học]
ねつこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật nhiệt
Hán tự
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học