熱収縮 [Nhiệt Thu Súc]
ねつしゅうしゅく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
co nhiệt; co nhiệt do nhiệt
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
co nhiệt; co nhiệt do nhiệt