熱のこもった [Nhiệt]
熱の籠もった [Nhiệt Lung]
ねつのこもった
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
nóng bỏng (ví dụ: tranh luận); đam mê
🔗 こもる