Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熟年夫婦
[Thục Niên Phu Phụ]
じゅくねんふうふ
🔊
Danh từ chung
cặp vợ chồng trung niên
Hán tự
熟
Thục
chín; trưởng thành
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
夫
Phu
chồng; đàn ông
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu