Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熟字
[Thục Tự]
じゅくじ
🔊
Danh từ chung
từ ghép Hán tự
🔗 熟語
Hán tự
熟
Thục
chín; trưởng thành
字
Tự
chữ; từ