Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熊鈴
[Hùng Linh]
くますず
🔊
Danh từ chung
chuông gấu
Hán tự
熊
Hùng
gấu
鈴
Linh
chuông nhỏ; chuông điện