熊虫 [Hùng Trùng]

くまむし
クマムシ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

gấu nước

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くまいわしたにいる、ふとったむしをさがして、いしといういしをひっくりかえした。
Gấu đã lật từng viên đá dưới những tảng đá để tìm những con côn trùng béo.