Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熊手婆
[Hùng Thủ Bà]
くまでばば
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
⚠️Từ miệt thị
bà đỡ
Hán tự
熊
Hùng
gấu
手
Thủ
tay
婆
Bà
bà già; bà nội; vú em