Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
照尺
[Chiếu Xích]
しょうしゃく
🔊
Danh từ chung
thước ngắm (của súng)
Hán tự
照
Chiếu
chiếu sáng
尺
Xích
thước Nhật