Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
照射線量
[Chiếu Xạ Tuyến Lượng]
しょうしゃせんりょう
🔊
Danh từ chung
liều chiếu xạ
Hán tự
照
Chiếu
chiếu sáng
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
線
Tuyến
đường; tuyến
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán