Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
照合写真
[Chiếu Hợp Tả Chân]
しょうごうしゃしん
🔊
Danh từ chung
phim cổng
🔗 確認写真
Hán tự
照
Chiếu
chiếu sáng
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế