Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
照り合う
[Chiếu Hợp]
てりあう
🔊
Động từ Godan - đuôi “u”
chiếu sáng lẫn nhau
Hán tự
照
Chiếu
chiếu sáng
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1