煙霧質 [Yên Vụ Chất]
えんむしつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
aerosol
🔗 エアロゾル
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
aerosol
🔗 エアロゾル