Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
煙道
[Yên Đạo]
えんどう
🔊
Danh từ chung
ống khói
Hán tự
煙
Yên
khói
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý